Cách phát âm fearsome

trong:
Filter language and accent
filter
fearsome phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfɪəsəm
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fearsome
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fearsome

    • causing fear or dread or terror

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fearsome trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fearsome?
fearsome đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fearsome fearsome   [en - uk]
  • Ghi âm từ fearsome fearsome   [en - usa]
  • Ghi âm từ fearsome fearsome   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather