Đánh vần theo âm vị: ˈfɛltˌveːbl̩
-
phát âm FeldwebelPhát âm của fona (Nữ từ Áo) Nữ từ ÁoPhát âm của fona
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Feldwebel trong Tiếng Đức
Từ ngẫu nhiên: Schmetterling, Danke, haus, physikalisch, sprechen