Cách phát âm felling

Filter language and accent
filter
felling phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfelɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm felling
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của felling

    • the dressed skin of an animal (especially a large animal)
    • seam made by turning under or folding together and stitching the seamed materials to avoid rough edges
    • the act of felling something (as a tree)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm felling trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ felling?
felling đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ felling felling   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave