Cách phát âm felt

Filter language and accent
filter
felt phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  felt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm felt
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm felt
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm felt
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm felt
    Phát âm của clc3030 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  clc3030

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm felt
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm felt
    Phát âm của SubarcticGuy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SubarcticGuy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm felt
    Phát âm của kiwi2oz (Nam từ New Zealand) Nam từ New Zealand
    Phát âm của  kiwi2oz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của felt

    • a fabric made of compressed matted animal fibers
    • mat together and make felt-like
    • cover with felt

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm felt trong Tiếng Anh

felt phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm felt
    Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  CMunk

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm felt trong Tiếng Đan Mạch

felt phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm felt
    Phát âm của Tannarya (Nữ từ Na Uy) Nữ từ Na Uy
    Phát âm của  Tannarya

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm felt trong Tiếng Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ felt?
felt đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ felt felt   [en - uk]
  • Ghi âm từ felt felt   [en - usa]
  • Ghi âm từ felt felt   [es - es]
  • Ghi âm từ felt felt   [es - latam]
  • Ghi âm từ felt felt   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril