Cách phát âm fermenter

Filter language and accent
filter
fermenter phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm fermenter
    Phát âm của sdoerr (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  sdoerr

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fermenter
    Phát âm của thespianism (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  thespianism

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • fermenter ví dụ trong câu

    • roto fermenter

      phát âm roto fermenter
      Phát âm của dbbanner (Nam từ Hoa Kỳ)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fermenter trong Tiếng Anh

fermenter phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  fɛʁ.mɑ̃.te
  • phát âm fermenter
    Phát âm của tylino (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  tylino

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fermenter

    • être en fermentation, soumettre à la fermentation
    • s'agiter, s'échauffer
  • Từ đồng nghĩa với fermenter

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fermenter trong Tiếng Pháp

fermenter phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm fermenter
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fermenter trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion