Cách phát âm lever

lever phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈliːvə; US: 'lɛvər
    Âm giọng Anh
  • phát âm lever Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm lever Phát âm của ohhhwevad (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm lever Phát âm của ausborane (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lever trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lever

    • a rigid bar pivoted about a fulcrum
    • a simple machine that gives a mechanical advantage when given a fulcrum
    • a flat metal tumbler in a lever lock
  • Từ đồng nghĩa với lever

    • phát âm tackle tackle [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

lever phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
lə.ve
  • phát âm lever Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lever Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lever trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • lever ví dụ trong câu

    • Elle a levé les bras pour lui faire signe

      phát âm Elle a levé les bras pour lui faire signe Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lever

    • placer plus haut
    • mouvoir de bas en haut
    • dresser verticalement
  • Từ đồng nghĩa với lever

lever phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm lever Phát âm của Kadmium (Nam từ Na Uy)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lever trong Tiếng Na Uy

lever phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm lever Phát âm của Jazzed (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lever Phát âm của NannekeRoggeVO (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lever trong Tiếng Hà Lan

lever phát âm trong Tiếng Anh Trung Cổ [enm]
  • phát âm lever Phát âm của Kawdek (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lever trong Tiếng Anh Trung Cổ

lever phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm lever Phát âm của anterka (Nam từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lever trong Tiếng Hungary

lever phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm lever Phát âm của Prelude (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lever trong Tiếng Đan Mạch

lever phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm lever Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lever trong Tiếng Thụy Điển

Từ ngẫu nhiên: oftenaboutmilkbastardCaribbean