Cách phát âm lever

trong:
Filter language and accent
filter
lever phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈliːvə; US: 'lɛvər
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm lever
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm lever
    Phát âm của ohhhwevad (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ohhhwevad

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm lever
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lever
    Phát âm của ausborane (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  ausborane

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lever
    Phát âm của andvand (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  andvand

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lever

    • a rigid bar pivoted about a fulcrum
    • a simple machine that gives a mechanical advantage when given a fulcrum
    • a flat metal tumbler in a lever lock
  • Từ đồng nghĩa với lever

    • phát âm tackle
      tackle [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lever trong Tiếng Anh

lever phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  lə.ve
  • phát âm lever
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lever
    Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  3l3fat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lever

    • placer plus haut
    • mouvoir de bas en haut
    • dresser verticalement
  • Từ đồng nghĩa với lever

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lever trong Tiếng Pháp

lever phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm lever
    Phát âm của Kadmium (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  Kadmium

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lever trong Tiếng Na Uy

lever phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm lever
    Phát âm của Jazzed (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  Jazzed

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lever
    Phát âm của NannekeRoggeVO (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  NannekeRoggeVO

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lever trong Tiếng Hà Lan

lever phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm lever
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lever trong Tiếng Thụy Điển

lever phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm lever
    Phát âm của anterka (Nam từ Hungary) Nam từ Hungary
    Phát âm của  anterka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lever trong Tiếng Hungary

lever phát âm trong Tiếng Anh Trung Cổ [enm]
  • phát âm lever
    Phát âm của Kawdek (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Kawdek

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lever trong Tiếng Anh Trung Cổ

lever phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm lever
    Phát âm của andersenmarco (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  andersenmarco

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lever trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ lever?
lever đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ lever lever   [es - es]
  • Ghi âm từ lever lever   [es - latam]
  • Ghi âm từ lever lever   [es - other]
  • Ghi âm từ lever lever   [no]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany