Cách phát âm fertilisation

Filter language and accent
filter
fertilisation phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fertilisation
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm fertilisation
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fertilisation

    • creation by the physical union of male and female gametes; of sperm and ova in an animal or pollen and ovule in a plant
    • making fertile as by applying fertilizer or manure

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fertilisation trong Tiếng Anh

fertilisation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  fɛʁ.ti.li.za.sjɔ̃
  • phát âm fertilisation
    Phát âm của Clean (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Clean

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fertilisation trong Tiếng Pháp

Fertilisation phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm fertilisation
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Fertilisation trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh