Cách phát âm finally

finally phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈfaɪnəli
    American
  • phát âm finally Phát âm của aldarie (Nữ từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm finally Phát âm của SubarcticGuy (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm finally Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm finally Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm finally Phát âm của kjhf (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm finally trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • finally ví dụ trong câu

    • After two months, the puppy was finally house-trained.

      phát âm After two months, the puppy was finally house-trained. Phát âm của frenchPeasant (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • After two months, the puppy was finally house-trained.

      phát âm After two months, the puppy was finally house-trained. Phát âm của JerseyDriver (Nam từ Hoa Kỳ)
    • "Finally, from so little sleeping and so much reading, his brain dried up and he went completely out of his mind." (Cervantes)

      phát âm "Finally, from so little sleeping and so much reading, his brain dried up and he went completely out of his mind." (Cervantes) Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của finally

    • after an unspecified period of time or an especially long delay
    • as the end result of a succession or process
    • the item at the end
  • Từ đồng nghĩa với finally

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: can'tthoughtsureEnglishdance