Cách phát âm fireplace

fireplace phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈfaɪəpleɪs
    Âm giọng Anh
  • phát âm fireplace Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fireplace Phát âm của roy_e17 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fireplace Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm fireplace Phát âm của Storeback (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fireplace trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • fireplace ví dụ trong câu

    • On winter evenings we drink hot toddies by the fireplace.

      phát âm On winter evenings we drink hot toddies by the fireplace. Phát âm của sharky73 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • A stone fireplace with a wooden mantel

      phát âm A stone fireplace with a wooden mantel Phát âm của jamdunk (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fireplace

    • an open recess in a wall at the base of a chimney where a fire can be built
  • Từ đồng nghĩa với fireplace

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: haveyourorangeWashingtona