Cách phát âm fireplace

Filter language and accent
filter
fireplace phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfaɪəpleɪs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm fireplace
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fireplace
    Phát âm của roy_e17 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  roy_e17

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fireplace
    Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  harbour1971

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fireplace
    Phát âm của Storeback (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Storeback

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fireplace

    • an open recess in a wall at the base of a chimney where a fire can be built
  • Từ đồng nghĩa với fireplace

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fireplace trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fireplace?
fireplace đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fireplace fireplace   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften