Cách phát âm flapping

Filter language and accent
filter
flapping phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈflæpɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm flapping
    Phát âm của agdl (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  agdl

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của flapping

    • the motion made by flapping up and down
  • Từ đồng nghĩa với flapping

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flapping trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ flapping?
flapping đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ flapping flapping   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather