Cách phát âm flying

Filter language and accent
filter
flying phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈflaɪɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm flying
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm flying
    Phát âm của josephaw (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  josephaw

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm flying
    Phát âm của deyan (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  deyan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • flying ví dụ trong câu

    • I am flying

      phát âm I am flying
      Phát âm của Greta123 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • The cat is flying

      phát âm The cat is flying
      Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của flying

    • an instance of traveling by air
    • moving swiftly
    • hurried and brief
  • Từ đồng nghĩa với flying

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flying trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ flying?
flying đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ flying flying   [en - uk]
  • Ghi âm từ flying flying   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt