Cách phát âm soaring

Filter language and accent
filter
soaring phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsɔːrɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm soaring
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm soaring
    Phát âm của ntamadb (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  ntamadb

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của soaring

    • the activity of flying a glider
    • ascending to a level markedly higher than the usual
    • of imposing height; especially standing out above others
  • Từ đồng nghĩa với soaring

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm soaring trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ soaring?
soaring đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ soaring soaring   [en - uk]
  • Ghi âm từ soaring soaring   [en - usa]
  • Ghi âm từ soaring soaring   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt