Cách phát âm winged

Filter language and accent
filter
winged phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  wɪŋd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm winged
    Phát âm của IreneLibra (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  IreneLibra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm winged
    Phát âm của downunder (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  downunder

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của winged

    • having wings or as if having wings of a specified kind
    • very fast; as if with wings
  • Từ đồng nghĩa với winged

    • phát âm fast
      fast [en]
    • phát âm quick
      quick [en]
    • phát âm speedy
      speedy [en]
    • phát âm rapid
      rapid [en]
    • phát âm aerial
      aerial [en]
    • phát âm flying
      flying [en]
    • phát âm fleet
      fleet [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm winged trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ winged?
winged đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ winged winged   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion