Cách phát âm flared

Filter language and accent
filter
flared phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  flɛərd
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm flared
    Phát âm của snehanagpal (Nữ từ Ấn Độ) Nữ từ Ấn Độ
    Phát âm của  snehanagpal

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm flared
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của flared

    • a shape that spreads outward
    • a sudden burst of flame
    • a burst of light used to communicate or illuminate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flared trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel