Cách phát âm flava

trong:
flava phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm flava Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm flava Phát âm của VanMerwan (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm flava Phát âm của Format (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm flava Phát âm của klinpo (Nam từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm flava Phát âm của Rosemary43 (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm flava Phát âm của ethan14071 (Nam từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flava trong Quốc tế ngữ

Cụm từ
  • flava ví dụ trong câu

    • Fromaĝo ofte estas flava.

      phát âm Fromaĝo ofte estas flava. Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)
    • Fromaĝo ofte estas flava.

      phát âm Fromaĝo ofte estas flava. Phát âm của Format (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

flava phát âm trong Tiếng Anh [en]
Accent:
    American
  • phát âm flava Phát âm của arroya (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flava trong Tiếng Anh

flava phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Accent:
    Spain
  • phát âm flava Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flava trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ ngẫu nhiên: kaj tiel pluRpiedonajtingaloRusio