Cách phát âm la

la phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
la
  • phát âm la Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm la Phát âm của PERCE_NEIGE (Nữ từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm la Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm la Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm la trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • la ví dụ trong câu

    • La fête est finie

      phát âm La fête est finie Phát âm của Katastrauff (Nữ từ Pháp)
    • La fête est finie

      phát âm La fête est finie Phát âm của mseers (Nữ từ Canada)
    • La fête est finie

      phát âm La fête est finie Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Te casse pas la tête

      phát âm Te casse pas la tête Phát âm của Katastrauff (Nữ từ Pháp)
    • Te casse pas la tête

      phát âm Te casse pas la tête Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của la

    • défini féminin singulier
    • pronom personnel de la troisième personne du féminin singulier, particule préverbale avec fonction de COD
    • note, sixième de la gamme en do de Gui d'Arezzo
  • Từ đồng nghĩa với la

    • phát âm là [fr]
    • phát âm voilà voilà [fr]
    • phát âm aujourd'hui aujourd'hui [fr]
    • phát âm çà çà [fr]
    • phát âm ici ici [fr]
    • phát âm Jusque Jusque [fr]
    • phát âm y y [fr]
    • phát âm cette cette [fr]
    • dans ce lieu
    • présentement

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

la phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm la Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm la Phát âm của kenecxjo (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm la Phát âm của AlexanderNevzorov (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm la Phát âm của nobellius (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm la Phát âm của cx970408 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm la Phát âm của ps90 (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm la trong Quốc tế ngữ

Cụm từ
  • la ví dụ trong câu

    • La sciuro grimpis la arbon.

      phát âm La sciuro grimpis la arbon. Phát âm của mbalicki (Nam từ Ba Lan)
    • La sciuro grimpis la arbon.

      phát âm La sciuro grimpis la arbon. Phát âm của Format (Nam từ Hoa Kỳ)
    • La arbo havas foliojn.

      phát âm La arbo havas foliojn. Phát âm của Format (Nam từ Hoa Kỳ)
    • La arbo havas foliojn

      phát âm La arbo havas foliojn Phát âm của nobellius (Nam từ Hà Lan)
    • La birdo flugas.

      phát âm La birdo flugas. Phát âm của kenecxjo (Nam từ Hoa Kỳ)
la phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Accent:
    Brazil
  • phát âm la Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm la trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của la

    • variante do pronome "a"
    • variante do pronome pessoal ou demonstrativo a, sempre que antecedido por formas verbais terminadas em -r, -s ou -z, depois dos pronomes átonos nos e vos e do advérbio eis, que perdem a consoante final comprá-la; estuda-la; trá-la; deram-no-la; compraram-vo-la; ei-la
  • Từ đồng nghĩa với la

    • phát âm acolá acolá [pt]
    • phát âm lá [pt]
    • phát âm pêlo pêlo [pt]
    • phát âm lã [pt]
la phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
la
    Latin American
  • phát âm la Phát âm của DonQuijote (Nam từ México)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm la Phát âm của Pablo2012 (Nam từ Argentina)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm la Phát âm của elharni (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Spain
  • phát âm la Phát âm của diegolacra (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm la Phát âm của emivallr (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm la Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm la Phát âm của Teknad (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm la trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • la ví dụ trong câu

    • a la izquierda

      phát âm a la izquierda Phát âm của ferchini (Nam từ México)
    • a la izquierda

      phát âm A la izquierda Phát âm của joseangel (Nam từ Tây Ban Nha)
    • a la izquierda

      phát âm a la izquierda Phát âm của BLPS (Nam từ Chile)
    • a la izquierda

      phát âm a la izquierda Phát âm của fjglez (Nam từ Tây Ban Nha)
    • a la derecha

      phát âm a la derecha Phát âm của uzluisf (Nam từ Cộng hòa Dominicana)
    • a la derecha

      phát âm a la derecha Phát âm của guillembb (Nam từ Tây Ban Nha)
    • a la derecha

      phát âm a la derecha Phát âm của alexmadrid (Nam từ Tây Ban Nha)
    • a la derecha

      phát âm A la derecha Phát âm của joseangel (Nam từ Tây Ban Nha)
    • El desarrollo desarrolla la desigualdad. (Eduardo Galeano)

      phát âm El desarrollo desarrolla la desigualdad. (Eduardo Galeano) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • La experiencia hace cautos.

      phát âm La experiencia hace cautos. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • La primavera la sangre altera.

      phát âm La primavera la sangre altera. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • La unión hace la fuerza.

      phát âm La unión hace la fuerza. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • La historia la escriben los vencedores. (George Orwell)

      phát âm La historia la escriben los vencedores. (George Orwell) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của la

    • Artículo determinado (el, la, los, las).
la phát âm trong Tiếng Ý [it]
la
  • phát âm la Phát âm của VegNob (Nữ từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm la Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm la Phát âm của mystinsun (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm la trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • la ví dụ trong câu

    • La festa è finita

      phát âm La festa è finita Phát âm của betpao (Nam từ Ý)
    • La festa è finita

      phát âm la festa è finita Phát âm của Italoardito (Nam từ Ý)
    • La festa è finita

      phát âm la festa è finita Phát âm của pillola (Nữ từ Ý)
    • La mia carta funziona a questo Bancomat?

      phát âm La mia carta funziona a questo Bancomat? Phát âm của betpao (Nam từ Ý)
la phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm la Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm la trong Tiếng Khoa học quốc tế

la phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm la Phát âm của Metabaron (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm la trong Tiếng Romania

Cụm từ
  • la ví dụ trong câu

    • La revedere.

      phát âm La revedere. Phát âm của XiaDa (Nữ từ Romania)
    • La naiba cu chestia asta!

      phát âm La naiba cu chestia asta! Phát âm của tobiisagoodboy (Nam từ Hoa Kỳ)
la phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm la Phát âm của Deliciae (Nữ từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm la trong Tiếng Na Uy

Cụm từ
  • la ví dụ trong câu

    • Jeg skal la deg holde på i fred

      phát âm Jeg skal la deg holde på i fred Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy)
    • Hvor la du den?

      phát âm Hvor la du den? Phát âm của Deliciae (Nữ từ Na Uy)
la phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm la Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm la trong Tiếng Luxembourg

la phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm la Phát âm của Ch1mp (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm la Phát âm của gorniak (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm la trong Tiếng Ba Lan

la phát âm trong Tiếng Asturias [ast]
  • phát âm la Phát âm của belux (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm la trong Tiếng Asturias

Cụm từ
  • la ví dụ trong câu

    • Ye de Llaviana la mio neña galana

      phát âm Ye de Llaviana la mio neña galana Phát âm của belux (Nam từ Hà Lan)
    • El llunes ye´l primer día la selmana

      phát âm El llunes ye´l primer día la selmana Phát âm của belux (Nam từ Hà Lan)
la phát âm trong Tiếng Swahili [sw]
  • phát âm la Phát âm của helmik (Nam từ Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm la trong Tiếng Swahili

la phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm la Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm la trong Tiếng Catalonia

Cụm từ
  • la ví dụ trong câu

    • Trobo a faltar la meva mare

      phát âm Trobo a faltar la meva mare Phát âm của multi22 (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Trobo a faltar la meva dona

      phát âm Trobo a faltar la meva dona Phát âm của jmmarti (Nam từ Tây Ban Nha)
la phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm la Phát âm của Arthanc (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm la Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm la trong Tiếng Hà Lan

la phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm la Phát âm của RubenMH (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm la trong Tiếng Basque

la phát âm trong Tiếng Toki Pona [x-tp]
  • phát âm la Phát âm của frapy (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm la trong Tiếng Toki Pona

Cụm từ
  • la ví dụ trong câu

    • mi pona e ale mi, la mi pona e mi.

      phát âm mi pona e ale mi, la mi pona e mi. Phát âm của wikaros (Nam từ Hoa Kỳ)
    • sina pana e ike, la sina kama jo e ike.

      phát âm sina pana e ike, la sina kama jo e ike. Phát âm của wikaros (Nam từ Hoa Kỳ)
la phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo]
  • phát âm la Phát âm của Aldedogn (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm la trong Tiếng Lombardi

Cụm từ
  • la ví dụ trong câu

    • el stava lì in la pòrta e in l'úss attàcch

      phát âm el stava lì in la pòrta e in l'úss attàcch Phát âm của Gialvo (Nam từ Ý)
    • La rubìna pussee común in Itàlia l'è la mimósa

      phát âm La rubìna pussee común in Itàlia l'è la mimósa Phát âm của Gialvo (Nam từ Ý)
la phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm la Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm la trong Tiếng Thụy Điển

Cụm từ
  • la ví dụ trong câu

    • Han va la gohällig

      phát âm Han va la gohällig Phát âm của Owain (Nam từ Thụy Điển)
la phát âm trong Tiếng Việt [vi]
  • phát âm la Phát âm của gooseduck (Nam từ Việt Nam)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm la trong Tiếng Việt

la phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm la Phát âm của fabre (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm la trong Tiếng Occitan

Cụm từ
  • la ví dụ trong câu

    • Dens la seuva qu'i a cabiròus.

      phát âm Dens la seuva qu'i a cabiròus. Phát âm của Mamisan40200 (Nam từ Pháp)
    • La vaca biarnesa.

      phát âm La vaca biarnesa. Phát âm của MicaGascon (Nam từ Pháp)
la phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm la Phát âm của galician (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm la trong Tiếng Galicia

la phát âm trong Tiếng Zazaki [zza]
  • phát âm la Phát âm của serhat213 (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm la trong Tiếng Zazaki

la phát âm trong Tiếng Veneto [vec]
  • phát âm la Phát âm của ness1 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm la trong Tiếng Veneto

la phát âm trong Tiếng Wolof [wo]
  • phát âm la Phát âm của Hemawater (Nữ từ Senegal)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm la trong Tiếng Wolof

la phát âm trong Tiếng Đức [de]
la
  • phát âm la Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm la trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • la ví dụ trong câu

    • crème de la crème

      phát âm crème de la crème Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)
    • Schlemmerfilet à la Bordelaise

      phát âm Schlemmerfilet à la Bordelaise Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức)
la phát âm trong Tiếng Anh [en]
Accent:
    American
  • phát âm la Phát âm của simpaticos (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm la trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • la ví dụ trong câu

    • C'est la vie

      phát âm C'est la vie Phát âm của pinkcordelia (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • It was a glittering occasion which brought together the crème de la crème of society

      phát âm It was a glittering occasion which brought together the crème de la crème of society Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của la

    • a white soft metallic element that tarnishes readily; occurs in rare earth minerals and is usually classified as a rare earth
    • a state in southern United States on the Gulf of Mexico; one of the Confederate states during the American Civil War
    • the syllable naming the sixth (submediant) note of a major or minor scale in solmization
la đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ la la [ht] Bạn có biết cách phát âm từ la?
  • Ghi âm từ la la [so] Bạn có biết cách phát âm từ la?
  • Ghi âm từ la la [tl] Bạn có biết cách phát âm từ la?
  • Ghi âm từ la la [ilo] Bạn có biết cách phát âm từ la?
  • Ghi âm từ la la [pms] Bạn có biết cách phát âm từ la?
  • Ghi âm từ la la [egl] Bạn có biết cách phát âm từ la?
  • Ghi âm từ la la [pcd] Bạn có biết cách phát âm từ la?
  • Ghi âm từ la la [lou] Bạn có biết cách phát âm từ la?
  • Ghi âm từ la la [pam] Bạn có biết cách phát âm từ la?

Từ ngẫu nhiên: salutMonsieurBon voyagelaitje ne sais quoi