Cách phát âm flecha

trong:
Filter language and accent
filter
flecha phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfle.tʃa
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm flecha
    Phát âm của AyCarallo (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  AyCarallo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm flecha
    Phát âm của RodneyCPhT (Nam từ Cuba) Nam từ Cuba
    Phát âm của  RodneyCPhT

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm flecha
    Phát âm của Pablo2012 (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  Pablo2012

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm flecha
    Phát âm của alter (Nam từ Venezuela) Nam từ Venezuela
    Phát âm của  alter

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flecha trong Tiếng Tây Ban Nha

flecha phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  flecha
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm flecha
    Phát âm của AgenorAraujo (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  AgenorAraujo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flecha trong Tiếng Bồ Đào Nha

flecha phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm flecha
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flecha trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ flecha?
flecha đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ flecha flecha   [ast]

Từ ngẫu nhiên: treintadiezverdeinteresantepronunciar