Cách phát âm flip

trong:
Filter language and accent
filter
flip phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  flɪp
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm flip
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm flip
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của flip

    • an acrobatic feat in which the feet roll over the head (either forward or backward) and return
    • hot or cold alcoholic mixed drink containing a beaten egg
    • a sudden, quick movement

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flip trong Tiếng Anh

flip phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm flip
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flip trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ flip?
flip đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ flip flip   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat