Cách phát âm foliation

trong:
Filter language and accent
filter
foliation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌfoliˈeɪʃən
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm foliation
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm foliation
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của foliation

    • (botany) the process of forming leaves
    • (geology) the arrangement of leaflike layers in a rock
    • (architecture) leaf-like architectural ornament

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm foliation trong Tiếng Anh

foliation phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm foliation
    Phát âm của Mravinszky (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Mravinszky

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm foliation trong Tiếng Đức

foliation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  fɔ.lja.sjɔ̃
  • phát âm foliation
    Phát âm của kapinou (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  kapinou

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của foliation

    • disposition des feuilles
    • époque où les feuilles se développent
    • plans de cristallisation dans les roches métamorphiques
  • Từ đồng nghĩa với foliation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm foliation trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh