Cách phát âm foreigner

trong:
foreigner phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈfɒrənə(r)
    American
  • phát âm foreigner Phát âm của Judee (Nữ từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm foreigner Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm foreigner Phát âm của irham83 (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm foreigner Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm foreigner Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm foreigner Phát âm của Womble (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm foreigner trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • foreigner ví dụ trong câu

    • Although he was brought up in the country he felt like a foreigner as he'd lived abroad so long

      phát âm Although he was brought up in the country he felt like a foreigner as he'd lived abroad so long Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của foreigner

    • a person who comes from a foreign country; someone who does not owe allegiance to your country
    • someone who is excluded from or is not a member of a group
  • Từ đồng nghĩa với foreigner

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: youwhatLondonbasilfuck