Cách phát âm refugee

Filter language and accent
filter
refugee phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌrefjʊˈdʒiː
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm refugee
    Phát âm của chmiller (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  chmiller

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của refugee

    • an exile who flees for safety
  • Từ đồng nghĩa với refugee

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm refugee trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ refugee?
refugee đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ refugee refugee   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature