Cách phát âm formulation

Filter language and accent
filter
formulation phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm formulation
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của formulation

    • a substance prepared according to a formula
    • inventing or contriving an idea or explanation and formulating it mentally
    • the style of expressing yourself

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm formulation trong Tiếng Anh

formulation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  fɔʁ.my.la.sjɔ̃
  • phát âm formulation
    Phát âm của MadMorwen (Nữ từ Thụy Sỹ) Nữ từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  MadMorwen

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của formulation

    • action de formuler, résultat de cette action
  • Từ đồng nghĩa với formulation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm formulation trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave