Cách phát âm foudroyant

Filter language and accent
filter
foudroyant phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  fud.ʁwa.jɑ̃
  • phát âm foudroyant
    Phát âm của MadMorwen (Nữ từ Thụy Sỹ) Nữ từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  MadMorwen

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm foudroyant
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm foudroyant
    Phát âm của Kida (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Kida

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của foudroyant

    • qui foudroie
    • qui frappe avec la rapidité de la foudre, qui est fulgurant
    • qui lance des éclairs, au sens figuré
  • Từ đồng nghĩa với foudroyant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm foudroyant trong Tiếng Pháp

foudroyant phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm foudroyant
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm foudroyant trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ foudroyant?
foudroyant đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ foudroyant foudroyant   [de]

Từ ngẫu nhiên: salopeAnverssourcilleset