Cách phát âm fours

Filter language and accent
filter
fours phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm fours
    Phát âm của Psykedelice (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Psykedelice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fours trong Tiếng Pháp

fours phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  foʊrs
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm fours
    Phát âm của mahazza (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  mahazza

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • fours ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của fours

    • the cardinal number that is the sum of three and one
    • a playing card or domino or die whose upward face shows four pips
    • being one more than three

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fours trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anticonstitutionellementdormirsimple comme bonjouracomment