Cách phát âm fraise

fraise phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm fraise Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fraise Phát âm của Sabir (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fraise Phát âm của Chachette (Nữ từ Bỉ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fraise Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fraise Phát âm của Cistude (Nữ từ Thụy Sỹ)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fraise trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • fraise ví dụ trong câu

    • Elle a fait une tarte aux fraises pour le goûter

      phát âm Elle a fait une tarte aux fraises pour le goûter Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

fraise đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fraise fraise [es - es] Bạn có biết cách phát âm từ fraise?
  • Ghi âm từ fraise fraise [es - latam] Bạn có biết cách phát âm từ fraise?
  • Ghi âm từ fraise fraise [es - other] Bạn có biết cách phát âm từ fraise?

Từ ngẫu nhiên: chocolatvousChamps Elyséesvoulonsc'est la vie