Filter language and accent
filter
frottage phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm frottage
    Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  palashdave

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm frottage
    Phát âm của Chaz_Charmowitz (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Chaz_Charmowitz

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm frottage
    Phát âm của Sophister (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Sophister

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của frottage

    • masturbation by rubbing against another person (as in a crowd)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm frottage trong Tiếng Anh

frottage phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  fʁɔ.taʒ
  • phát âm frottage
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của frottage

    • action de frotter
  • Từ đồng nghĩa với frottage

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm frottage trong Tiếng Pháp

frottage phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm frottage
    Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Wojtula

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm frottage trong Tiếng Ba Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ frottage?
frottage đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ frottage frottage   [frp]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork