Cách phát âm frowning

Filter language and accent
filter
frowning phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfraʊnɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm frowning
    Phát âm của phuggins (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  phuggins

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của frowning

    • showing displeasure or anger
  • Từ đồng nghĩa với frowning

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm frowning trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ frowning?
frowning đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ frowning frowning   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou