Cách phát âm fruits

Filter language and accent
filter
fruits phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  fruːts
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm fruits
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fruits

    • the ripened reproductive body of a seed plant
    • an amount of a product
    • the consequence of some effort or action

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fruits trong Tiếng Anh

fruits phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  fʁɥi
  • phát âm fruits
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fruits
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fruits trong Tiếng Pháp

fruits phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm fruits
    Phát âm của poniol (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  poniol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fruits
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fruits trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fruits?
fruits đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fruits fruits   [en - uk]
  • Ghi âm từ fruits fruits   [en - usa]
  • Ghi âm từ fruits fruits   [en - other]
  • Ghi âm từ fruits fruits   [es - es]
  • Ghi âm từ fruits fruits   [es - latam]
  • Ghi âm từ fruits fruits   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften