Cách phát âm Fully

Fully phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈfʊli

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Fully trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Fully ví dụ trong câu

    • You're never fully dressed without a hat and gloves.

      phát âm You're never fully dressed without a hat and gloves. Phát âm của Kellinator (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • You're never fully dressed without a hat and gloves.

      phát âm You're never fully dressed without a hat and gloves. Phát âm của musicaletty (Nữ từ Úc)
  • Định nghĩa của Fully

    • to the greatest degree or extent; completely or entirely; (`full' in this sense is used as a combining form)
    • sufficiently; more than adequately
    • referring to a quantity
  • Từ đồng nghĩa với Fully

Từ ngẫu nhiên: CanadaTexaspenSconenausea