Cách phát âm fulminate

trong:
Filter language and accent
filter
fulminate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfʊlmɪneɪt; ˈfʌlmɪneɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm fulminate
    Phát âm của JCasey (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  JCasey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fulminate
    Phát âm của christineglobal (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  christineglobal

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fulminate

    • a salt or ester of fulminic acid
    • criticize severely
    • come on suddenly and intensely
  • Từ đồng nghĩa với fulminate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fulminate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fulminate?
fulminate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fulminate fulminate   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter