Cách phát âm Fusilier

trong:
Filter language and accent
filter
Fusilier phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Fusilier
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Fusilier
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Fusilier

    • soldatarméd'unfusil,d'unearmeàfeuportative
  • Từ đồng nghĩa với Fusilier

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Fusilier trong Tiếng Pháp

Fusilier phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Fusilier
    Phát âm của Bernard12 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Bernard12

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Fusilier

    • (formerly) a British infantryman armed with a light flintlock musket

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Fusilier trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Fusilier?
Fusilier đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Fusilier Fusilier   [es - es]
  • Ghi âm từ Fusilier Fusilier   [es - latam]
  • Ghi âm từ Fusilier Fusilier   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: fils de putepoissonL'OccitaneMoulin à légumesfoie gras