Thổ âm: Âm giọng Mỹ
-
Phát âm của
imscotte1
(Nam từ Hoa Kỳ)
Nam từ Hoa Kỳ
Phát âm của
imscotte1
1 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
-
Phát âm của
rdbedsole
(Nam từ Hoa Kỳ)
Nam từ Hoa Kỳ
Phát âm của
rdbedsole
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm gable trong Tiếng Anh
Chia sẻ phát âm từ gable trong Tiếng Anh:
-
Phát âm của
gorniak
(Nam từ Ý)
Nam từ Ý
Phát âm của
gorniak
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm gable trong Tiếng Ba Lan
Chia sẻ phát âm từ gable trong Tiếng Ba Lan:
-
Phát âm của
tcgass
(Nam từ Thụy Sỹ)
Nam từ Thụy Sỹ
Phát âm của
tcgass
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm gable trong Tiếng Đức Thụy Sỹ
Chia sẻ phát âm từ gable trong Tiếng Đức Thụy Sỹ:
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
Bạn có biết cách phát âm từ gable?
gable đang chờ phát âm trong:
-
Ghi âm từ gable gable
[es - es]
-
Ghi âm từ gable gable
[es - latam]
-
Ghi âm từ gable gable
[es - other]
Từ ngẫu nhiên:
been, butter, coupon, although, father