Cách phát âm gadgets

Filter language and accent
filter
gadgets phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡædʒɪts
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm gadgets
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của gadgets

    • a device or control that is very useful for a particular job

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gadgets trong Tiếng Anh

gadgets phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm gadgets
    Phát âm của eloi (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  eloi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gadgets trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ gadgets?
gadgets đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gadgets gadgets   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt