Cách phát âm bibelot

Filter language and accent
filter
bibelot phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbɪbələʊ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm bibelot
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bibelot
    Phát âm của chris1h (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  chris1h

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bibelot trong Tiếng Anh

bibelot phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm bibelot
    Phát âm của Kenji75018 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Kenji75018

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bibelot

    • petit objet décoratif
    • bilboquet
  • Từ đồng nghĩa với bibelot

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bibelot trong Tiếng Pháp

bibelot phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm bibelot
    Phát âm của poniol (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  poniol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bibelot trong Tiếng Catalonia

bibelot phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm bibelot
    Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Covarrubias

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bibelot

    • Pequeño objeto decorativo, generalmente de poco valor.
  • Từ đồng nghĩa với bibelot

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bibelot trong Tiếng Tây Ban Nha

bibelot phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm bibelot
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bibelot trong Tiếng Hà Lan

bibelot phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm bibelot
    Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Wojtula

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bibelot trong Tiếng Ba Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel