Cách phát âm gaffer

gaffer phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈɡæfə(r)
    British
  • phát âm gaffer Phát âm của ropa (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm gaffer Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm gaffer Phát âm của Enniroc (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm gaffer Phát âm của ianpage (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gaffer trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gaffer

    • an elderly man
    • an electrician responsible for lighting on a movie or tv set
    • a person who exercises control over workers
  • Từ đồng nghĩa với gaffer

    • phát âm patriarch patriarch [en]
    • phát âm veteran veteran [en]
    • phát âm hick hick [en]
    • old man

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

gaffer phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm gaffer Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gaffer trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gaffer

    • accrocher avec une gaffe
    • familièrement commettre une maladresse, une action inopportune
    • familièrement regarder avec attention (gaffe le mec)
  • Từ đồng nghĩa với gaffer

gaffer phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈɡafɐ
  • phát âm gaffer Phát âm của Mravinszky (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm gaffer Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gaffer trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel