Cách phát âm galantine

galantine phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
e
  • phát âm galantine Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm galantine Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm galantine trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của galantine

    • mets composé de morceaux de viande maigre et de farce
  • Từ đồng nghĩa với galantine

    • phát âm rôti rôti [fr]
    • ballottine

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

galantine phát âm trong Tiếng Anh [en]
Accent:
    American
  • phát âm galantine Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm galantine trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của galantine

    • boned poultry stuffed then cooked and covered with aspic; served cold
galantine phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm galantine Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm galantine trong Tiếng Đức

Từ ngẫu nhiên: pommecrêpescuisinepâtisseriemaison