Cách phát âm galloping

Filter language and accent
filter
galloping phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm galloping
    Phát âm của chris1h (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  chris1h

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • galloping ví dụ trong câu

    • A brown horse galloping

      phát âm A brown horse galloping
      Phát âm của ddrubin (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • The horse is galloping

      phát âm The horse is galloping
      Phát âm của emsr2d2 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của galloping

    • a fast gait of a horse; a two-beat stride during which all four legs are off the ground simultaneously
    • ride at a galloping pace
    • go at galloping speed

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm galloping trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh