Cách phát âm gamine

trong:
Filter language and accent
filter
gamine phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɡa.min
  • phát âm gamine
    Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Justyna

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gamine trong Tiếng Pháp

gamine phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  gæ'mi:n
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm gamine
    Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  incazzata

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • gamine ví dụ trong câu

    • Gamine girls

      phát âm Gamine girls
      Phát âm của rnoyer (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của gamine

    • a homeless girl who roams the streets
    • a girl of impish appeal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gamine trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: salopeAnverssourcilleset