Cách phát âm garrafa

trong:
Filter language and accent
filter
garrafa phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  garrafa
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm garrafa
    Phát âm của Flowerchild66 (Nữ từ Bồ Đào Nha) Nữ từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  Flowerchild66

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm garrafa
    Phát âm của coohrus (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  coohrus

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm garrafa
    Phát âm của grandexandi (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  grandexandi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm garrafa
    Phát âm của HdeA (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  HdeA

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm garrafa
    Phát âm của ricnester (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  ricnester

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm garrafa
    Phát âm của Astrodeck (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Astrodeck

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm garrafa
    Phát âm của DanielFerraz (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  DanielFerraz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm garrafa
    Phát âm của Marcos059 (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Marcos059

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm garrafa
    Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  Sirasp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm garrafa
    Phát âm của JairJunior (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  JairJunior

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm garrafa
    Phát âm của moschenjr (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  moschenjr

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm garrafa trong Tiếng Bồ Đào Nha

garrafa phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  gaˈra.fa
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm garrafa
    Phát âm của antowalad (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  antowalad

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm garrafa
    Phát âm của carolinam (Nữ từ Argentina) Nữ từ Argentina
    Phát âm của  carolinam

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm garrafa
    Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  camilorosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm garrafa
    Phát âm của Irischka (Nữ từ Nga) Nữ từ Nga
    Phát âm của  Irischka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm garrafa trong Tiếng Tây Ban Nha

garrafa phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm garrafa
    Phát âm của francesct (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  francesct

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm garrafa trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ garrafa?
garrafa đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ garrafa garrafa   [gl]

Từ ngẫu nhiên: umdeusdiaRecifeCuritiba