Cách phát âm gauntlet

Filter language and accent
filter
gauntlet phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡɔːntlɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm gauntlet
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gauntlet
    Phát âm của danjr (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  danjr

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gauntlet

    • to offer or accept a challenge
    • a glove of armored leather; protects the hand
    • a glove with long sleeve
  • Từ đồng nghĩa với gauntlet

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gauntlet trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ gauntlet?
gauntlet đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gauntlet gauntlet   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel