Cách phát âm cuirass

trong:
Filter language and accent
filter
cuirass phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kwɪˈræs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cuirass
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cuirass

    • medieval body armor that covers the chest and back
  • Từ đồng nghĩa với cuirass

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cuirass trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cuirass?
cuirass đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cuirass cuirass   [en - uk]
  • Ghi âm từ cuirass cuirass   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion