Cách phát âm Geiger

Filter language and accent
filter
Geiger phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡaɪ̯ɡɐ
  • phát âm Geiger
    Phát âm của fona (Nữ từ Áo) Nữ từ Áo
    Phát âm của  fona

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Geiger
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • Geiger ví dụ trong câu

    • Im Geiger

      phát âm Im Geiger
      Phát âm của catwedel (Nữ từ Đức)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Geiger trong Tiếng Đức

Geiger phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm Geiger
    Phát âm của Voytashek (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba Lan
    Phát âm của  Voytashek

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Geiger
    Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Wojtula

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Geiger trong Tiếng Ba Lan

Geiger phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Geiger
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Geiger trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Geiger?
Geiger đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Geiger Geiger   [es - es]
  • Ghi âm từ Geiger Geiger   [es - latam]
  • Ghi âm từ Geiger Geiger   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: vierAudiGrünteeblattBayern MünchenDeutsch