Cách phát âm geiser

Filter language and accent
filter
geiser phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm geiser
    Phát âm của Ispeakdutch (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  Ispeakdutch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm geiser
    Phát âm của WimYogya (Nam từ Indonesia) Nam từ Indonesia
    Phát âm của  WimYogya

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm geiser trong Tiếng Hà Lan

geiser phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm geiser
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm geiser trong Tiếng Thụy Điển

geiser phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm geiser
    Phát âm của garaolaza (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  garaolaza

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm geiser trong Tiếng Basque

geiser phát âm trong Tiếng Estonia [et]
  • phát âm geiser
    Phát âm của allaraz (Nam từ Phần Lan) Nam từ Phần Lan
    Phát âm của  allaraz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm geiser trong Tiếng Estonia

geiser phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm geiser
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm geiser trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ geiser?
geiser đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ geiser geiser   [es - es]
  • Ghi âm từ geiser geiser   [es - latam]
  • Ghi âm từ geiser geiser   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: nooitjijmelkpolitieziekenhuis