Cách phát âm gelbe

Filter language and accent
filter
gelbe phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡɛlbə
  • phát âm gelbe
    Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vortarulo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • gelbe ví dụ trong câu

    • gelbe Karte

      phát âm gelbe Karte
      Phát âm của Rooibos (Nữ từ Đức)
    • das gelbe Trikot

      phát âm das gelbe Trikot
      Phát âm của catwedel (Nữ từ Đức)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gelbe trong Tiếng Đức

gelbe phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm gelbe
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gelbe trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: StreichholzschächtelchenrotMercedes-BenzChinaBerlin