Cách phát âm gemme

trong:
Filter language and accent
filter
gemme phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm gemme
    Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  CMunk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gemme
    Phát âm của detheltsort (Nữ từ Đan Mạch) Nữ từ Đan Mạch
    Phát âm của  detheltsort

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gemme trong Tiếng Đan Mạch

gemme phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʒɛm
  • phát âm gemme
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gemme
    Phát âm của lilie45 (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  lilie45

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gemme trong Tiếng Pháp

gemme phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm gemme
    Phát âm của Sprachannne (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Sprachannne

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gemme trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Dronning Margrethe IISøren KierkegaardJeg elsker digÅrhusHelle Thorning-Schmidt