Cách phát âm genotype

trong:
Filter language and accent
filter
genotype phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdʒenətaɪp
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm genotype
    Phát âm của LaFratta_N (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LaFratta_N

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm genotype
    Phát âm của Drosophilist (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Drosophilist

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của genotype

    • a group of organisms sharing a specific genetic constitution
    • the particular alleles at specified loci present in an organism

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm genotype trong Tiếng Anh

genotype phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm genotype
    Phát âm của francijn (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  francijn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm genotype trong Tiếng Hà Lan

genotype phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm genotype
    Phát âm của Prelude (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  Prelude

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm genotype trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou