Cách phát âm gentrify

Filter language and accent
filter
gentrify phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm gentrify
    Phát âm của kokokringle (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kokokringle

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của gentrify

    • renovate so as to make it conform to middle-class aspirations

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gentrify trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave