Cách phát âm gerbille

gerbille phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈdʒɜːbɪl
Accent:
    American
  • phát âm gerbille Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gerbille trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của gerbille

    • small Old World burrowing desert rodent with long soft pale fur and hind legs adapted for leaping

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

gerbille phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ʒɛʁ.bij
  • phát âm gerbille Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gerbille trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của gerbille

    • petit rongeur d'Afrique

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel