-
phát âm geschmolzenPhát âm của farbijan (Nam từ Đức) Nam từ ĐứcPhát âm của farbijan
User information
Follow
2 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
2 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
schmelzen, schmolz, ist geschmolzen
schmelzen, schmolz, hat geschmolzen
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm geschmolzen trong Tiếng Đức