Đánh vần theo âm vị: ʒi.bje
-
phát âm gibierPhát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ PhápPhát âm của aiprt
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Les chasseurs reviennent avec beaucoup de gibier
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gibier trong Tiếng Pháp
Từ ngẫu nhiên: enculé, Rose, Louvre, Société Générale, rouge